phấn nộ

phấn nộ

Ông ấy phấn nộ, đập tay xuống bàn.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nổi giận, tức giận đến mức không kiềm chế được: "phấn nộ" diễn tả trạng thái tức giận dữ dội, bùng nổ, thường thể hiện ra bên ngoài qua thái độ hoặc hành động.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Nghe tin ấy, ông ấy phấn nộ, đập tay xuống bàn. (Nghe tin ấy, ông ấy nổi giận, đập tay xuống bàn.)
    • Đám đông phấn nộ trước hành độngđạo đức của kẻ phạm tội. (Đám đông tức giận dữ dội trước hành độngđạo đức của kẻ phạm tội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lòng phấn nộ": cơn thịnh nộ, sự phẫn uất trong lòng.
    • Lòng phấn nộ của nhân dân trước bất công điều dễ hiểu. (Sự phẫn uất của nhân dân trước bất công điều dễ hiểu.)
Biến thể từ gần giống
  • Phẫn nộ (động từ): đây cách viết phổ biến chính xác hơn của "phấn nộ". Cả hai đều cùng nghĩa.

    • Công chúngcùng phẫn nộ trước vụ bối. (Công chúngcùng tức giận trước vụ bối.)
  • Phẫn uất (động từ): uất ức, tức giận đến nghẹn lòng.

    • Sự bất công khiến anh ta vô cùng phẫn uất. (Sự bất công khiến anh ta vô cùng uất ức.)
Từ đồng nghĩa
  • Tức giận: giận dữ.
  • Thịnh nộ: nổi cơn thịnh nộ, giận dữ dội (thường trang trọng).
  • Căm phẫn: vừa căm thù vừa phẫn nộ.
Từ trái nghĩa
  • Bình tĩnh: giữ được trạng thái yên lặng, không nóng nảy.
  • Điềm đạm: thản nhiên, không xúc động mạnh.

Từ chứa "phấn nộ"